inflammatory disease

inflammatory disease

The patient was diagnosed with an inflammatory disease affecting the joints.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh viêm nhiễm, một loại bệnh được đặc trưng bởi tình trạng viêm (inflammation) – phản ứng của cơ thể đối với tổn thương hoặc nhiễm trùng, thường gây sưng, đỏ, nóng đau.

dụ sử dụng
  • (Viêm khớp dạng thấp một bệnh viêm nhiễm mãn tính ảnh hưởng đến các khớp.)
  • (Bệnh viêm ruột, chẳng hạn như bệnh Crohn, gây viêm trong đường tiêu hóa.)
  • (Các bác sĩ thường thuốc chống viêm để điều trị các bệnh viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute inflammatory disease": bệnh viêm nhiễm cấp tính, khởi phát nhanh kéo dài trong thời gian ngắn.
    • Acute inflammatory diseases like tonsillitis can be treated with antibiotics. (Các bệnh viêm nhiễm cấp tính như viêm amidan có thể được điều trị bằng kháng sinh.)
  • "Chronic inflammatory disease": bệnh viêm nhiễm mãn tính, kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.
    • Chronic inflammatory diseases often require long-term management. (Các bệnh viêm nhiễm mãn tính thường cần quản lý lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflammatory (tính từ): tính chất viêm, gây viêm.
    • The inflammatory response is a natural defense mechanism. (Phản ứng viêm một chế phòng vệ tự nhiên.)
  • Inflammation (danh từ): sự viêm, tình trạng viêm.
    • Inflammation is a key feature of many diseases. (Viêm một đặc điểm chính của nhiều bệnh.)
  • Anti-inflammatory (tính từ/danh từ): chống viêm (thuốc hoặc chất tác dụng giảm viêm).
    • Ibuprofen is a common anti-inflammatory drug. (Ibuprofen một loại thuốc chống viêm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammatory condition: tình trạng viêm nhiễm.
  • Inflammatory disorder: rối loạn viêm nhiễm.
  • Disease of inflammation: bệnh liên quan đến viêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "inflammatory disease", nhưng có thể dùng các cụm mô tả): - "Suffer from an inflammatory disease": mắc bệnh viêm nhiễm. - He suffers from an inflammatory disease that affects his skin. (Anh ấy mắc một bệnh viêm nhiễm ảnh hưởng đến da.) - "Treat an inflammatory disease": điều trị bệnh viêm nhiễm. - Doctors treat inflammatory diseases with various medications. (Các bác sĩ điều trị bệnh viêm nhiễm bằng nhiều loại thuốc khác nhau.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "inflammatory disease", nhưng có thể tham khảo): - "A hotbed of inflammation": nơi hoặc tình trạng dễ gây viêm nhiễm (nghĩa bóng). - The polluted environment is a hotbed of inflammatory diseases. (Môi trường ô nhiễm nơi dễ phát sinh các bệnh viêm nhiễm.)